Người dùng · Phân quyền theo bộ phận xưởng đóng gói & gia công xi mạ · Workflow duyệt · Sao lưu
| Người dùng | Bộ phận | Chức danh | Vai trò hệ thống | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
VT Võ Minh Tường NV-016 · bao.giamdoc |
Ban giám đốc | Giám đốc | Hoạt động | |
TH Đỗ Thị Thanh Hương NV-013 · huong.ketoan |
Kế toán | Kế toán trưởng | Hoạt động | |
NA Nguyễn Văn A NV-014 · a.kinhdoanh |
Kinh doanh | Trưởng kinh doanh | Hoạt động | |
TB Trần Thị B NV-015 · b.kinhdoanh |
Kinh doanh | NV kinh doanh – đại lý kim khí | Hoạt động | |
LB Lý Thị Bích NV-011 · bich.totruong |
Tổ đóng túi 1 | Tổ trưởng đóng gói | Hoạt động | |
BN Bùi Thị Ngọc NV-009 · ngoc.kcs |
KCS | Nhân viên KCS | Hoạt động | |
TH Trương Văn Hùng NV-010 · hung.kho |
Kho | Thủ kho | Hoạt động | |
PL Phan Văn Lợi NV-012 · loi.giaonhan |
Giao nhận | Giao nhận gia công xi mạ | Hoạt động | |
HN Hồ Thị Nhung NV-017 · nhung.hcns |
Hành chính – nhân sự | Hành chính – nhân sự | Hoạt động | |
NP Nguyễn Văn Phúc NV-008 · phuc.epvi |
Tổ ép vỉ | Thợ ép vỉ | Tạm khoá |